soy flour
Danh từ: Bột đậu nành, là một loại bột mịn được sản xuất từ đậu nành xay nhuyễn. Bột đậu nành thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh như một nguồn protein thực vật, thay thế một phần hoặc toàn bộ bột mì.
- (Bột đậu nành là một lựa chọn thay thế không chứa gluten tuyệt vời cho việc làm bánh.)
- (Bạn có thể thêm bột đậu nành vào sinh tố để tăng hàm lượng protein của chúng.)
- (Nhiều công thức nấu ăn chay sử dụng bột đậu nành như một chất kết dính.)
- Soy flour có thể được phân loại thành hai loại chính: bột đậu nành nguyên chất (full-fat) và bột đậu nành tách béo (defatted). Bột đậu nành tách béo thường được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp thực phẩm như thức ăn chăn nuôi hoặc chất phụ gia.
- Trong ẩm thực thuần chay, soy flour thường được kết hợp với nước để tạo thành hỗn hợp sệt, dùng làm chất thay thế trứng trong các công thức làm bánh.
- Soybean flour (danh từ): đồng nghĩa với "soy flour", chỉ bột từ đậu nành.
- Soy protein isolate (danh từ): protein đậu nành cô lập, là dạng tinh chế hơn của bột đậu nành, chứa hàm lượng protein cao hơn.
- Soy milk (danh từ): sữa đậu nành, một sản phẩm lỏng từ đậu nành, khác với bột đậu nành.
- Bột đậu nành: cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất trong tiếng Việt.
- Soy meal: bột đậu nành thô, thường dùng trong chăn nuôi hơn là ẩm thực.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soy flour". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "mix" (trộn) hoặc "blend" (pha trộn) khi nói về cách sử dụng nó: - Mix soy flour with water to create a paste. (Trộn bột đậu nành với nước để tạo thành hỗn hợp sệt.) - Blend soy flour into the dough for added nutrition. (Pha trộn bột đậu nành vào bột nhào để tăng dinh dưỡng.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "soy flour". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực thực vật, có thể dùng cụm từ "go soy" (chuyển sang dùng đậu nành) như một cách nói không chính thức.